• Gợi ý từ khóa:
  • Tản nhiệt CPU, Ram, Mainboard, Ổ cứng SDD...

INTEL CELERON G3930 KABYLAKE, (2M/2.9G/2 LÕI/2 LUỒNG/LGA1151)

  • Thương hiệu: INTEL
  • Loại: CPU BỘ VI XỮ LÝ
  • SKU: intel G3930

Giá: 889,000₫

  • Giao hàng
    Giao hàng
    Miễn phí giao hàng nội thành TP.Buôn Ma Thuột
  • Đổi trả
    Đổi trả
    Đổi mới trong vòng 3 ngày
  • Hỗ trợ
    Hỗ trợ
    Hotline: 0914815144
    Thứ 2 - 7: 07:30 - 18:00
    Chủ nhật: 08:00 - 17:00

Chia sẻ ngay

Các Đặc Điểm Kỹ Thuật

-Thiết yếu

Số hiệu Bộ xử lý G3930

Thuật in thạch bản 14 nm


-Hiệu suất

Số lõi 2

Số luồng 2

Tần số cơ sở của bộ xử lý 2.90 GHz

Bộ nhớ đệm 2 MB

Bus Speed 8 GT/s DMI3

Số lượng QPI Links 0

TDP 51 W


-Thông tin Bổ túc

Có sẵn Tùy chọn nhúng  Không

Không xung đột

Bảng dữ liệu Link


-Thông số bộ nhớ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 64 GB

Các loại bộ nhớ DDR4-2133/2400, DDR3L-1333/1600 @ 1.35V

Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 2

Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡  Không


-Thông số đồ họa

Đồ họa bộ xử lý ‡ Intel® HD Graphics 610

Tần số cơ sở đồ họa 350.00 MHz

Tần số động tối đa đồ họa 1.05 GHz

Bộ nhớ tối đa video đồ họa 64 GB

Hỗ Trợ 4K Yes, at 60Hz

Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI 1.4)‡ 4096x2304@24Hz

Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡ 4096x2304@60Hz

Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡ 4096x2304@60Hz

Hỗ Trợ DirectX* 12

Hỗ Trợ OpenGL* 4.4

Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel® 

Công nghệ Intel® InTru™ 3D

Công nghệ video HD rõ nét Intel®

Công nghệ video rõ nét Intel®

Số màn hình được hỗ trợ ‡ 3

ID Thiết Bị 0x5902


-Các tùy chọn mở rộng

Khả năng mở rộng 1S Only

Phiên bản PCI Express 3.0

Cấu hình PCI Express ‡ Up to 1x16, 2x8, 1x8+2x4

Số cổng PCI Express tối đa 16


-Thông số gói

Hỗ trợ socket FCLGA1151

Cấu hình CPU tối đa 1

Thông số giải pháp Nhiệt PCG 2015C (65W)

TJUNCTION 100°C

Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm

Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS


-Các công nghệ tiên tiến

Công nghệ Intel® vPro ‡  Không

Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡

Intel® TSX-NI

Intel® 64 ‡ 

Bộ hướng dẫn 64-bit

Phần mở rộng bộ hướng dẫn SSE4.1/4.2

Trạng thái chạy không

Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao 

Công nghệ theo dõi nhiệt

Công nghệ bảo vệ danh tính Intel® ‡

Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) Không


-Công nghệ bảo vệ dữ liệu Intel®

Intel® AES New Instructions 

Khóa bảo mật

Mở Rộng Bảo Vệ Phần Mềm Intel® (Intel® SGX)

Intel® Memory Protection Extensions (Intel® MPX)


-Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®

Bảo vệ HĐH

Bit vô hiệu hoá thực thi ‡

Intel® Device Protection Technology với Boot Guard

Sản phẩm cùng danh mục

Vi sử lý CPU Intel Pentium G4600 Kaby Lake (3.6Ghz/LGA1151)

2,299,000₫

  • Mã sản phẩm: intel G4600
  • Thương hiệu: INTEL
  • Mô tả ngắn: Bộ xử lý  Intel® Pentium® GTên mã Kaby Lake Loại  DesktopSố hiệu Bộ xử lý G4600Thuật in thạch bản 14 nmHiệu suấtSố lõi 2Số luồng 4Tần số cơ sở của bộ xử lý 3.60 GHzBộ nhớ đệm 3 MBBus Speed 8...

Vi sử lý CPU Intel Pentium G5400 Coffe Lake (3.7Ghz/LGA1151V2)

2,299,000₫

  • Mã sản phẩm: intel G5400
  • Thương hiệu: INTEL
  • Mô tả ngắn: Bộ xử lý Vàng chuỗi Intel® Pentium®Tên mã Coffee Lake Dùng cho  DesktopBộ xử lý G5400Thuật in thạch bản14 nmHiệu suấtSố lõi 2Số luồng 4Tần số cơ sở của bộ xử lý 3,70 GHzBộ nhớ đệm4 MB Smart CacheBus Speed8 GT/s...

Vi sử lý CPU Intel Pentium G5500 Coffe Lake (3.9Ghz/LGA1151V2)

2,479,000₫

  • Mã sản phẩm: intel G5500
  • Thương hiệu: INTEL
  • Mô tả ngắn: Vi sử lý CPU Intel Pentium G5500 Coffe LakeCPU Family: Coffee Lake-SPlatform: Desktop LGA 1151v2CPU Cores: 2CPU Threads: 4Base Clock: 3.8 GHZBoost Clock: N/AL3 Cache: 4 MBGraphics: Intel UHD 610TDP: 51 W
Giảm 2%
 Vi sử lý CPU AMD RYZEN 3 2200G (3.5G/3.7Ghz)  Vi sử lý CPU AMD RYZEN 3 2200G (3.5G/3.7Ghz)

Vi sử lý CPU AMD RYZEN 3 2200G (3.5G/3.7Ghz)

2,599,000₫ 2,649,000₫

  • Mã sản phẩm: AMD Ryzen 3 2200G
  • Thương hiệu: AMD
  • Mô tả ngắn: CPU AMD Ryzen 3 2200G - Số lõi / luồng: 4 / 4 - Tần số cơ bản: 3.5Ghz - Tần số Turbo: 3.7Ghz - Bộ nhớ đệm L2 / L3: 2 / 4 MB - TDP: 65W  - Tích hợp sẵn VGA Radeon™ Vega 8...
Giảm 1%
 Vi sử lý CPU AMD RYZEN 3 1200 (3.1/3.4Ghz)  Vi sử lý CPU AMD RYZEN 3 1200 (3.1/3.4Ghz)

Vi sử lý CPU AMD RYZEN 3 1200 (3.1/3.4Ghz)

2,699,000₫ 2,729,000₫

  • Mã sản phẩm: Ryzen 3 1200
  • Thương hiệu: AMD
  • Mô tả ngắn: VI SỬ LÍ AMD RYZEN 3 1200Hàng chính hãng bảo hành 36 tháng.Model                                        Ryzen 3 1200Brand          ...
Giảm 2%
 Vi sử lý CPU AMD RYZEN 3 1300X (3.5/3.7Ghz)  Vi sử lý CPU AMD RYZEN 3 1300X (3.5/3.7Ghz)

Vi sử lý CPU AMD RYZEN 3 1300X (3.5/3.7Ghz)

3,199,000₫ 3,250,000₫

  • Mã sản phẩm: Ryzen 3 1300X
  • Thương hiệu: AMD
  • Mô tả ngắn: VI SỬ LÍ AMD RYZEN 3 1300XHàng chính hãng bảo hành 36 thángBao gồm fan Wraith Stealth coolerModel                                               Ryzen...

Vi sử lý Intel Core i3-7100 Kaby Lake (3.9G/LGA1151)

3,399,000₫

  • Mã sản phẩm: Intel i3-7100
  • Thương hiệu: INTEL
  • Mô tả ngắn: Bộ xử lý i3-7100Thuật in thạch bản 14 nm-Hiệu suấtSố lõi 2Số luồng 4Tần số cơ sở của bộ xử lý 3.90 GHzBộ nhớ đệm 3 MB SmartCacheBus Speed 8 GT/s DMI3Số lượng QPI Links 0TDP 51 W-Thông tin Bổ...

Vi sử lý CPU Intel Core i3-8100 Coffe Lake (3.6Ghz/LGA1151V2)

3,469,000₫

  • Mã sản phẩm: CORE I3-8100
  • Thương hiệu: INTEL
  • Mô tả ngắn: Vi sử lý CPU INTEL CORE I3-8100Dòng CPU:Core i3-8100Socket:LGA1151-v2Nhân CPU:Coffee LakeSố nhân:4Số luồng:4Xung cơ bản:3.6 GHzXung tối đa:3.6 GHzCache CPU:6MBKích thước bán dẫn:14nmBộ nhớ hỗ trợ:DDR4 2400Số kênh ram hỗ trợ:2Hỗ trợ VR:CóĐiện tiêu thụ:65WSo sánh Bộ vi xử lý/ CPU Core I3-8100 (3.6GHz) với các...

Vi sử lý CPU AMD RYZEN 5 1500X (3.5/3.7Ghz)

4,299,000₫

  • Mã sản phẩm: Ryzen 5 1500x
  • Thương hiệu: AMD
  • Mô tả ngắn: Bộ vi xử lý AMD Ryzen 5 1500x Mẫu CPU:Ryzen ThreadripperNgày ra mắt:Q4'2017Dòng CPU:Ryzen R5 1500XSocket:Socket AM4Nhân CPU:Summit RidgeSố nhân:6Số luồng:12Xung cơ bản:3.5 GHzXung tối đa:3.7 GHzCache CPU:16MBKích thước bán dẫn:14nmBộ nhớ hỗ trợ:DDR4 Max 2667Số kênh ram hỗ trợ:2Hỗ trợ VR:CóĐiện tiêu thụ:65

Vi sử lý CPU AMD RYZEN 5 2400G (3.6G/3.9Ghz)

4,349,000₫

  • Mã sản phẩm: AMD Ryzen 5 2400G
  • Thương hiệu: AMD
  • Mô tả ngắn: CPU AMD Ryzen 5 2400 - Số lõi/luồng: 4/8 - Tần số cơ bản: 3.6Ghz - Tần số Turbo: 3.9GHz - Bộ nhớ đệm L2/L3 - TDP: 65W - Tích hợp sẵn VGA Radeon™ RX Vega 11 GraphicsAMD Ryzen™ 5 2400G with Radeon™ Vega GraphicsSpecifications# of...
0
SPCDAKLAK back to top